感覚野 [Cảm Giác Dã]
かんかくや
Danh từ chung
vùng cảm giác (của vỏ não); vùng cảm giác
🔗 運動野
Danh từ chung
vùng cảm giác (của vỏ não); vùng cảm giác
🔗 運動野