Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感覚過敏症
[Cảm Giác Quá Mẫn Chứng]
かんかくかびんしょう
🔊
Danh từ chung
quá mẫn cảm
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
敏
Mẫn
thông minh; nhanh nhẹn; cảnh giác
症
Chứng
triệu chứng