Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感染呪術
[Cảm Nhiễm Chú Thuật]
かんせんじゅじゅつ
🔊
Danh từ chung
ma thuật lây nhiễm
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu
呪
Chú
bùa chú; nguyền rủa
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật