Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感情家
[Cảm Tình Gia]
かんじょうか
🔊
Danh từ chung
người dễ xúc động
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
情
Tình
tình cảm
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ