Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感情労働
[Cảm Tình Lao Động]
かんじょうろうどう
🔊
Danh từ chung
lao động cảm xúc
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
情
Tình
tình cảm
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
働
Động
làm việc