感情に走る [Cảm Tình Tẩu]

感情にはしる [Cảm Tình]

かんじょうにはしる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từCụm từ, thành ngữ

⚠️Thành ngữ

hành động theo cảm xúc; bị cuốn theo cảm xúc; trở nên xúc động

JP: 感情かんじょうにはしるな。冷静れいせいになれ!

VI: Đừng để cảm xúc chi phối. Hãy bình tĩnh!

Trái nghĩa: 冷静になる