Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感圧ダイオード
[Cảm Áp]
かんあつダイオード
🔊
Danh từ chung
điốt nhạy áp
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị