Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感光紙
[Cảm Quang Chỉ]
かんこうし
🔊
Danh từ chung
giấy nhạy sáng
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
紙
Chỉ
giấy