Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感光性樹脂
[Cảm Quang Tính Thụ Chi]
かんこうせいじゅし
🔊
Danh từ chung
nhựa nhạy sáng
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
性
Tính
giới tính; bản chất
樹
Thụ
gỗ; cây; thiết lập
脂
Chi
mỡ; nhựa