Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感光乳剤
[Cảm Quang Nhũ Tề]
かんこうにゅうざい
🔊
Danh từ chung
nhũ tương nhạy sáng
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
乳
Nhũ
sữa; ngực
剤
Tề
liều; thuốc