Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感傷劇
[Cảm Thương Kịch]
かんしょうげき
🔊
Danh từ chung
kịch tình cảm
🔗 パセティックドラマ
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
傷
Thương
vết thương; tổn thương
劇
Kịch
kịch; vở kịch