感じ悪い [Cảm Ác]
かんじわるい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
ghê tởm; rùng rợn
JP: 彼のあの態度、感じ悪いわね。
VI: Thái độ của anh ấy thật khó chịu.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
感じ悪いやつだな。
Người này thật khó chịu.
それは感じ悪いよ。
Điều đó thật không hay.
悪い感じをさせた。
Nó đã tạo ra một cảm giác không tốt.
感じ悪いわよ。彼女に謝りなさいよ。
Thật không hay chút nào. Bạn nên xin lỗi cô ấy.
あの男は感じが悪い。彼と付き合うのは止めろ。
Người đàn ông đó có vẻ không tốt. Đừng tiếp tục quen biết với anh ta.
あの男は感じが悪い。あいつと付き合うのは止めろ。
Thằng cha đó có vẻ xấu. Đừng dính líu đến nó.
ハグしてくれる瞬間が好き。世界の悪いことが全部消えちゃう感じするからね。
Tôi thích khoảnh khắc được ôm. Cảm giác như mọi chuyện xấu xa trên thế giới này biến mất.
時差ボケって、ただ眠いって感じではなくて、眠い上になんか気持ちも悪くなるんだよね。
Jet lag không chỉ khiến bạn cảm thấy buồn ngủ mà còn khiến bạn cảm thấy khó chịu nữa.