Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛鳥週間
[Ái Điểu Chu Gian]
あいちょうしゅうかん
🔊
Danh từ chung
Tuần lễ chim
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
鳥
Điểu
chim; gà
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian