Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛鳥家
[Ái Điểu Gia]
あいちょうか
🔊
Danh từ chung
người yêu chim
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
鳥
Điểu
chim; gà
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ