Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛酒
[Ái Tửu]
あいしゅ
🔊
Danh từ chung
yêu rượu; người uống rượu
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
酒
Tửu
rượu sake; rượu