愛聴 [Ái Thính]
あいちょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
yêu thích nghe
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
yêu thích nghe