Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛機
[Ái Cơ]
あいき
🔊
Danh từ chung
máy móc yêu thích
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
機
Cơ
máy móc; cơ hội