Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛書家
[Ái Thư Gia]
あいしょか
🔊
Danh từ chung
người yêu sách
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
書
Thư
viết
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Từ liên quan đến 愛書家
愛書
あいしょ
yêu sách