Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛憎劇
[Ái Tăng Kịch]
あいぞうげき
🔊
Danh từ chung
kịch yêu-ghét (phim, v.v.)
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
憎
Tăng
ghét; căm ghét
劇
Kịch
kịch; vở kịch