愛想を振りまく [Ái Tưởng Chấn]
愛想を振り撒く [Ái Tưởng Chấn Tát]
あいそをふりまく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
⚠️Thành ngữ
📝 biến thể không chuẩn của 愛嬌を振りまく
làm cho mình dễ chịu với mọi người; cười với mọi người; cố gắng làm hài lòng mọi người; làm cho mọi thứ dễ chịu
JP: 候補者たちは街頭に出て、せっせと愛想を振りまいています。
VI: Các ứng cử viên đã ra phố và nhiệt tình chào hỏi mọi người.
🔗 愛嬌を振りまく