愛恤 [Ái Tuất]
哀恤 [Ai Tuất]
あいじゅつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giúp đỡ vì thương hại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giúp đỡ vì thương hại