Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛好会
[Ái Hảo Hội]
あいこうかい
🔊
Danh từ chung
câu lạc bộ yêu thích
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia