Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛国団体
[Ái Quốc Đoàn Thể]
あいこくだんたい
🔊
Danh từ chung
tổ chức yêu nước
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
国
Quốc
quốc gia
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh