Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛刀
[Ái Đao]
あいとう
🔊
Danh từ chung
thanh kiếm yêu thích
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
刀
Đao
kiếm; đao; dao