Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛党心
[Ái Đảng Tâm]
あいとうしん
🔊
Danh từ chung
trung thành với đảng
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái
心
Tâm
trái tim; tâm trí