Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛の巣
[Ái Sáo]
あいのす
🔊
Danh từ chung
tổ ấm
Hán tự
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
巣
Sáo
tổ; tổ chim; tổ ong; mạng nhện; hang ổ