意識転換 [Ý Thức Chuyển Hoán]
いしきてんかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thay đổi tư duy; thay đổi cách suy nghĩ của mình; điều chỉnh tâm lý với hoàn cảnh thay đổi