Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
意識喪失
[Ý Thức Tang Thất]
いしきそうしつ
🔊
Danh từ chung
mất ý thức
Hán tự
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
識
Thức
phân biệt; biết
喪
Tang
mất; tang
失
Thất
mất; lỗi