意識化 [Ý Thức Hóa]
いしきか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhận thức; ý thức; nhận ra
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Triết học
ý thức hóa; (hình thành) ý thức phê phán
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
インターネットや携帯電話、デジタル化といった技術の進歩は、人々の意識や行動、政治への関心にどのような影響を与えているのだろうか。
Sự tiến bộ của công nghệ như internet, điện thoại di động, và số hóa đã ảnh hưởng như thế nào đến nhận thức, hành vi và sự quan tâm đến chính trị của mọi người?