Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
意識の流れ
[Ý Thức Lưu]
いしきのながれ
🔊
Danh từ chung
dòng ý thức
Hán tự
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
識
Thức
phân biệt; biết
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu