意気に燃える [Ý Khí Nhiên]
いきにもえる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
hăng hái thực hiện điều gì đó
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
hăng hái thực hiện điều gì đó