意志未来 [Ý Chí Mùi Lai]
いしみらい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
tương lai ý chí
JP: これらはどちらも“意志未来”と呼ばれるもので、主語の意図が含まれています。
VI: Cả hai đều được gọi là "tương lai ý chí", bao gồm ý định của chủ thể.