意志の自由 [Ý Chí Tự Do]
いしのじゆう
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tự do ý chí; ý chí tự do
🔗 自由意志
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tự do ý chí; ý chí tự do
🔗 自由意志