意地ずく [Ý Địa]
意地尽く [Ý Địa Tận]
意地づく [Ý Địa]
意地尽 [Ý Địa Tận]
いじずく
– 意地ずく・意地尽く・意地尽
いじづく
– 意地尽く・意地づく・意地尽
Danh từ chungTính từ đuôi na
bướng bỉnh; cứng đầu