意味飽和 [Ý Vị Bão Hòa]
いみほうわ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
bão hòa ngữ nghĩa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
bão hòa ngữ nghĩa