意味原理 [Ý Vị Nguyên Lý]
いみげんり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
nguyên lý ngữ nghĩa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
nguyên lý ngữ nghĩa