Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
意味上の主語
[Ý Vị Thượng Chủ Ngữ]
いみじょうのしゅご
🔊
Danh từ chung
chủ ngữ ý nghĩa
Hán tự
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị
上
Thượng
trên
主
Chủ
chủ; chính
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ