Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
意向打診
[Ý Hướng Đả Chẩn]
いこうだしん
🔊
Danh từ chung
thăm dò ý định
Hán tự
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán