Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
意匠法
[Ý Tượng Pháp]
いしょうほう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luật
Luật Thiết kế
Hán tự
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
匠
Tượng
thợ thủ công
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống