意に介する [Ý Giới]
いにかいする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt
📝 thường ở dạng phủ định 意に介さない
quan tâm
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt
📝 thường ở dạng phủ định 意に介さない
quan tâm