Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
想像妊娠
[Tưởng Tượng Nhâm Thần]
そうぞうにんしん
🔊
Danh từ chung
mang thai giả
Hán tự
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung
妊
Nhâm
mang thai
娠
Thần
mang thai