惜しくも [Tích]

おしくも

Trạng từ

đáng tiếc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほん代表だいひょうしくも予選よせん敗退はいたいとなりました。
Đội tuyển Nhật Bản đã thua cuộc trong gang tấc ở vòng loại.