惚ける [Hốt]

呆ける [Ngốc]

耄ける [Mạo]

ほうける

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

chậm trí; lơ mơ

Động từ phụ trợĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

mải mê; say mê

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

📝 đôi khi viết là 蓬ける

xù xì; rối bù