Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
惑星探査機
[Hoặc Tinh Thám Tra Cơ]
わくせいたんさき
🔊
Danh từ chung
tàu thăm dò không gian
Hán tự
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
星
Tinh
ngôi sao; dấu
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
査
Tra
điều tra
機
Cơ
máy móc; cơ hội