Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
情熱家
[Tình Nhiệt Gia]
じょうねつか
🔊
Danh từ chung
người đam mê
Hán tự
情
Tình
tình cảm
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ