情機 [Tình Cơ]
じょうき
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thiết bị thông tin; hệ thống thông tin
🔗 情報機器・じょうほうきき
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thiết bị thông tin; hệ thống thông tin
🔗 情報機器・じょうほうきき