Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
情報館
[Tình Báo Quán]
じょうほうかん
🔊
Danh từ chung
trung tâm thông tin
Hán tự
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
館
Quán
tòa nhà; dinh thự