情報網 [Tình Báo Võng]
じょうほうもう
Danh từ chung
mạng lưới tình báo; mạng lưới thông tin
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
現代の情報及び交通網のおかげで世界はますます小さくなっている。
Nhờ vào mạng thông tin và giao thông hiện đại, thế giới ngày càng trở nên nhỏ hơn.