Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
情報統制
[Tình Báo Thống Chế]
じょうほうとうせい
🔊
Danh từ chung
kiểm soát thông tin
Hán tự
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
制
Chế
hệ thống; luật