情報可視化 [Tình Báo Khả Thị Hóa]
じょうほうかしか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trực quan hóa thông tin
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trực quan hóa thông tin